trò hề

Học thuật
Thân thiện
trò hề

Trò hề đó đã bị mọi người nhìn thấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động, sự việc giả tạo, lố bịch nhằm đánh lừa người khác: "Trò hề" chỉ một màn trình diễn, một vở kịch hoặc một hành động được dàn dựng một cách giả dối, lố bịch, với mục đích lừa gạt hoặc che giấu sự thật.
    • Điều đáng chê cười, lố bịch: "Trò hề" cũng dùng để chỉ một sự việc, tình huống nào đó rất vô lý, đáng chê cười thiếu nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Toàn bộ phiên tòa đó chỉ một trò hề được dàn dựng. (Toàn bộ phiên tòa đó chỉ một màn kịch giả tạo được dàn dựng.)
    • Lời hứa cải cách của họ thực chất một trò hề. (Lời hứa cải cách của họ thực chất một trò lừa bịp.)
    • Anh ta đang diễn trò hề vậy? (Anh ta đang diễn trò lố bịch vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trò hề chính trị": chỉ những màn kịch, chiêu trò trong chính trị mang tính chất giả tạo, lừa bịp công chúng.

    • Cuộc bầu cử gian lận đó bị lên án một trò hề chính trị. (Cuộc bầu cử gian lận đó bị lên án một vở kịch chính trị giả tạo.)
  • "làm trò hề": hành động một cách lố bịch, đáng chê cười, hoặc cố tình đóng vai hề để mua vui.

    • Anh đừng làm trò hề trước mặt mọi người nữa. (Anh đừng hành xử lố bịch trước mặt mọi người nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Hề (danh từ): người làm nghề đóng kịch vui, những cử chỉ, lời nói gây cười; thường nhân vật trong các vở kịch cổ điển hoặc xiếc.
  • Kịch (danh từ): tác phẩm nghệ thuật sân khấu, cốt truyện được diễn bởi các diễn viên. "Trò hề" thường mang nghĩa xấu, chỉ một vở "kịch" giả dối.
  • Trò (danh từ): trò chơi, trò đùa, việc làm. "Trò hề" một loại "trò" đặc biệt với tính chất lừa bịp.
Từ đồng nghĩa
  • Trò lừa bịp: hành động lừa dối, gian trá.
  • Trò bịp bợm: trò lừa đảo, gian xảo (nhấn mạnh tính chất lừa gạt).
  • Trò hài kịch (khi dùng với nghĩa mỉa mai): chỉ một sự việc lố bịch như một vở hài kịch.
  • Vở kịch (khi dùng với nghĩa mỉa mai): chỉ một chuỗi sự việc giả tạo được dàn dựng như một vở kịch.
Thành ngữ liên quan
  • Diễn trò hề: thực hiện, trình bày một cách giả tạo, lố bịch.

    • Hắn cứ tiếp tục diễn trò hề trước ống kính truyền hình. (Hắn cứ tiếp tục trình diễn những trò lố bịch trước ống kính truyền hình.)
  • Kết thúc trò hề: chấm dứt một tình huống, một hành động giả dối, lố bịch.

    • Đã đến lúc phải kết thúc trò hề này lại. (Đã đến lúc phải chấm dứt trò lố bịch này lại.)
trò hề

Trò hề đó đã bị mọi người nhìn thấu.

  1. Việc giả dối bày ra để lừa bịp : Trò hề trưng cầu ý dân của bọn Việt gian.